| # | MST | Tên công ty | Trạng thái | Phụ trách | Nộp NSNN (A) | Phí DV (B) | Dư nợ ĐK | Tổng phải thu | Đã TT | Còn lại |
|---|
| # | Loại tờ khai | Năm | Quý | Ngày nộp | Số thuế phải nộp | Ngày nộp thuế | Hạn nộp | Chậm (ngày) | Văn bản | Hết thời hiệu | TH | Mức áp dụng | Tiền chậm nộp thuế |
|---|
| Sắc thuế / nhóm | Số kỳ còn thời hiệu | Khung | Mức áp dụng | Cách tính |
|---|